agglutinating activity

agglutinating activity

The scientist observes the agglutinating activity in the test tube.

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động kết tụquá trình các hạt nhỏ lửng trong dung dịch kết hợp lại với nhau để tạo thành các khối lớn hơn, thường sau đó sẽ bị kết tủa (lắng xuống đáy).

dụ sử dụng
  • (Hoạt động kết tụ của các kháng thể khiến vi khuẩn kết lại thành cụm.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát hoạt động kết tụ của các tế bào hồng cầu khi trộn với huyết thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agglutinating activity" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, hóa học, hoặc y học để mô tả hiện tượng các hạt (như tế bào, vi khuẩn, hoặc các phân tử) dính vào nhau.
    • The agglutinating activity of the lectin is crucial for cell recognition. (Hoạt động kết tụ của lectin rất quan trọng cho sự nhận diện tế bào.)
  • Có thể dùng với các chất như kháng thể, protein, hoặc hóa chất gây kết tụ.
    • The agglutinating activity of the solution increased after adding the catalyst. (Hoạt động kết tụ của dung dịch tăng lên sau khi thêm chất xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglutinate (động từ): kết tụ, làm kết tụ.
    • The particles agglutinate into larger masses. (Các hạt kết tụ thành các khối lớn hơn.)
  • Agglutination (danh từ): sự kết tụ, quá trình kết tụ.
    • Agglutination occurs when antigens and antibodies bind together. (Sự kết tụ xảy ra khi kháng nguyên kháng thể gắn kết với nhau.)
  • Agglutinative (tính từ): tính kết tụ.
    • This is an agglutinative process in chemistry. (Đây một quá trình tính kết tụ trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Coalescence: sự hợp nhất, kết hợp (thường dùng trong vật hoặc hóa học).
  • Clumping: sự kết cụm (không trang trọng, thường dùng trong sinh học).
  • Precipitation: sự kết tủa (chỉ giai đoạn sau khi kết tụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clump together: kết lại thành cụm.
    • The cells clump together due to agglutinating activity. (Các tế bào kết lại thành cụm do hoạt động kết tụ.)
  • Bind together: gắn kết với nhau.
    • The antibodies bind the particles together. (Các kháng thể gắn kết các hạt với nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ chuyên ngành này.